take shape
giọng máy của trình duyệt
take shape nghĩa là định hình, thành hình.
Nghĩa của take shape
Cụm động từ
- định hình, thành hình
Dạng từ của take shape
| Ngôi thứ ba số ít | takes shape |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking shape |
| Quá khứ | took shape |
| Quá khứ phân từ | taken shape |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take shape
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
take shape nghĩa là gì?
take shape (cụm động từ) nghĩa là định hình, thành hình.