TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take shape

giọng máy của trình duyệt

take shape nghĩa là định hình, thành hình.

Nghĩa của take shape

Cụm động từ

  1. định hình, thành hình

Dạng từ của take shape

Ngôi thứ ba số íttakes shape
Hiện tại phân từ (-ing)taking shape
Quá khứtook shape
Quá khứ phân từtaken shape

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take shape

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

take shape nghĩa là gì?

take shape (cụm động từ) nghĩa là định hình, thành hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.