takoyaki
giọng máy của trình duyệt
takoyaki nghĩa là nướng trong chảo takoyakiki, takoyaki.
Nghĩa của takoyaki
Danh từ
- Một loại bánh nướng ăn nhẹ có hình cầu làm bằng bột mì với nhân bạch tuộc, nướng trong chảo takoyakiki.
Dạng từ của takoyaki
| Số nhiều | takoyaki |
Câu hỏi thường gặp
takoyaki nghĩa là gì?
takoyaki (danh từ) nghĩa là nướng trong chảo takoyakiki, takoyaki.