talari
giọng máy của trình duyệt
talari nghĩa là đồng talari.
Nghĩa của talari
Danh từ
- Đồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi).
Dạng từ của talari
| Số nhiều | talaris |
Câu hỏi thường gặp
talari nghĩa là gì?
talari (danh từ) nghĩa là đồng talari.
talari nghĩa là đồng talari.
| Số nhiều | talaris |
talari (danh từ) nghĩa là đồng talari.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.