TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talari

giọng máy của trình duyệt

talari nghĩa là đồng talari.

Nghĩa của talari

Danh từ

  1. Đồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi).

Dạng từ của talari

Số nhiềutalaris

Câu hỏi thường gặp

talari nghĩa là gì?

talari (danh từ) nghĩa là đồng talari.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.