talismanic
UK/ˌtælɪzˈmænɪk/
giọng máy của trình duyệt
talismanic nghĩa là bùa, phép.
Nghĩa của talismanic
Tính từ
- Bùa, phép.
Dạng từ của talismanic
| So sánh hơn | more talismanic |
| So sánh nhất | most talismanic |
Câu hỏi thường gặp
talismanic nghĩa là gì?
talismanic (tính từ) nghĩa là bùa, phép.
talismanic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talismanic: giọng Anh (UK) /ˌtælɪzˈmænɪk/.