TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talismanic

UK/ˌtælɪzˈmænɪk/ giọng máy của trình duyệt

talismanic nghĩa là bùa, phép.

Nghĩa của talismanic

Tính từ

  1. Bùa, phép.

Dạng từ của talismanic

So sánh hơnmore talismanic
So sánh nhấtmost talismanic

Câu hỏi thường gặp

talismanic nghĩa là gì?

talismanic (tính từ) nghĩa là bùa, phép.

talismanic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talismanic: giọng Anh (UK) /ˌtælɪzˈmænɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.