TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talk big

giọng máy của trình duyệt

talk big nghĩa là nói khoác, nói phét.

Nghĩa của talk big

Cụm động từ

  1. thông tục Nói khoác, nói phét.

Dạng từ của talk big

Ngôi thứ ba số íttalks big
Hiện tại phân từ (-ing)talking big
Quá khứ phân từtalked big
Quá khứtalked big

Câu ví dụ với talk big

  • He who talks big does little. Kẻ nói nhiều thường làm ít.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

talk big nghĩa là gì?

talk big (cụm động từ) nghĩa là nói khoác, nói phét.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.