talk down
giọng máy của trình duyệt
talk down nghĩa là nói át, nói chặn họng.
Nghĩa của talk down
Cụm động từ
- Nói át, nói chặn họng.
Dạng từ của talk down
| Ngôi thứ ba số ít | talks down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | talking down |
| Quá khứ phân từ | talked down |
| Quá khứ | talked down |
Câu hỏi thường gặp
talk down nghĩa là gì?
talk down (cụm động từ) nghĩa là nói át, nói chặn họng.