TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talk shop

giọng máy của trình duyệt

talk shop nghĩa là nói chuyện làm ăn, nói chuyện công tác.

Nghĩa của talk shop

Cụm động từ

  1. Nói chuyện làm ăn, nói chuyện công tác; nói chuyện chuyên môn, nói chuyện nghề nghiệp.

Dạng từ của talk shop

Ngôi thứ ba số íttalks shop
Hiện tại phân từ (-ing)talking shop
Quá khứ phân từtalked shop
Quá khứtalked shop
Số nhiềutalk shops

Câu hỏi thường gặp

talk shop nghĩa là gì?

talk shop (cụm động từ) nghĩa là nói chuyện làm ăn, nói chuyện công tác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.