talk through one's hat
giọng máy của trình duyệt
talk through one's hat nghĩa là huênh hoang khoác lác.
Nghĩa của talk through one's hat
Cụm động từ
- (Từ lóng) Huênh hoang khoác lác.
Dạng từ của talk through one's hat
| Ngôi thứ ba số ít | talks through one's hat |
| Hiện tại phân từ (-ing) | talking through one's hat |
| Quá khứ phân từ | talked through one's hat |
| Quá khứ | talked through one's hat |
Câu hỏi thường gặp
talk through one's hat nghĩa là gì?
talk through one's hat (cụm động từ) nghĩa là huênh hoang khoác lác.