TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tallow-chandler

US/ˈtæ.ˌloʊ.ˈtʃænd.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

tallow-chandler nghĩa là người buôn nến, người sản xuất nến.

Nghĩa của tallow-chandler

Danh từ

  1. Người buôn nến.
  2. Người sản xuất nến.

Câu hỏi thường gặp

tallow-chandler nghĩa là gì?

tallow-chandler (danh từ) nghĩa là người buôn nến, người sản xuất nến.

tallow-chandler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tallow-chandler: giọng Mỹ (US) /ˈtæ.ˌloʊ.ˈtʃænd.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.