TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tamarind

UK/ˈtæməɹɪnd/ US/ˈtæməɹɪnd/ giọng máy của trình duyệt

tamarind nghĩa là cây me, quả me, me, trái me.

Nghĩa của tamarind

Danh từ

  1. Thực vật học Cây me.
  2. Quả me.

Dạng từ của tamarind

Số nhiềutamarinds

Họ từ của tamarind

Câu hỏi thường gặp

tamarind nghĩa là gì?

tamarind (danh từ) nghĩa là cây me, quả me, me, trái me.

tamarind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamarind: giọng Anh (UK) /ˈtæməɹɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈtæməɹɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.