TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tamarisk

UK/ˈtæmərɪsk/ US/ˈtæmərɪsk/ giọng máy của trình duyệt

tamarisk nghĩa là cây liễu bách.

Nghĩa của tamarisk

Danh từ

  1. Thực vật học Cây liễu bách.

Dạng từ của tamarisk

Số nhiềutamarisks

Câu hỏi thường gặp

tamarisk nghĩa là gì?

tamarisk (danh từ) nghĩa là cây liễu bách.

tamarisk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamarisk: giọng Anh (UK) /ˈtæmərɪsk/, giọng Mỹ (US) /ˈtæmərɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.