tamperer
US/ˈtæm.pɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
tamperer nghĩa là người mua chuộc, người đút lót, người giả mạo.
Nghĩa của tamperer
Danh từ
- Người mua chuộc, người đút lót.
- Người giả mạo (giấy tờ).
Dạng từ của tamperer
| Số nhiều | tamperers |
Câu hỏi thường gặp
tamperer nghĩa là gì?
tamperer (danh từ) nghĩa là người mua chuộc, người đút lót, người giả mạo.
tamperer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tamperer: giọng Mỹ (US) /ˈtæm.pɜ.ːɜː/.