TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tampon

US/ˈtæm.ˌpɑːn/ giọng máy của trình duyệt

tampon nghĩa là độn tóc giả, nút gạc, độn, đệm.

Nghĩa của tampon

Danh từ

  1. Độn tóc giả.
  2. Y học Nút gạc.

Ngoại động từ

  1. Độn, đệm.
  2. Y học Đặt nút gạc.

Dạng từ của tampon

Số nhiềutampons
Ngôi thứ ba số íttampons
Hiện tại phân từ (-ing)tamponing
Quá khứ phân từtamponed
Quá khứtamponed

Câu hỏi thường gặp

tampon nghĩa là gì?

tampon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là độn tóc giả, nút gạc, độn, đệm.

tampon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tampon: giọng Mỹ (US) /ˈtæm.ˌpɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.