TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tandem bicycle

giọng máy của trình duyệt

tandem bicycle nghĩa là xe đạp đôi.

Nghĩa của tandem bicycle

Danh từ

  1. Xe đạp đôi.

Dạng từ của tandem bicycle

Số nhiềutandem bicycles

Câu hỏi thường gặp

tandem bicycle nghĩa là gì?

tandem bicycle (danh từ) nghĩa là xe đạp đôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.