TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tandem

UK/ˈtændəm/ US/ˈtændəm/ giọng máy của trình duyệt

tandem nghĩa là xe tăngđem.

Nghĩa của tandem

Danh từ

  1. Xe hai ngựa thắng con trước con sau.
  2. Xe tăngđem, xe đạp hai người đạp.

Tính từ

  1. Bộ đôi cái trước cái sau.
    • to drive tandemthắng ngựa con trước con sau

Dạng từ của tandem

Số nhiềutandems
Ngôi thứ ba số íttandems
Hiện tại phân từ (-ing)tandeming
Quá khứ phân từtandemed
Quá khứtandemed

Họ từ của tandem

Cụm từ, thành ngữ với tandem

  • in tandem with sb/st — đi đôi với ai, cái gì.
  • tandem bicycle — Xe đạp đôi.

Câu hỏi thường gặp

tandem nghĩa là gì?

tandem (danh từ, tính từ) nghĩa là xe tăngđem.

tandem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tandem: giọng Anh (UK) /ˈtændəm/, giọng Mỹ (US) /ˈtændəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.