tandem
UK/ˈtændəm/
US/ˈtændəm/
giọng máy của trình duyệt
tandem nghĩa là xe tăngđem.
Nghĩa của tandem
Danh từ
- Xe hai ngựa thắng con trước con sau.
- Xe tăngđem, xe đạp hai người đạp.
Tính từ
- Bộ đôi cái trước cái sau.
- to drive tandemthắng ngựa con trước con sau
Dạng từ của tandem
| Số nhiều | tandems |
| Ngôi thứ ba số ít | tandems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tandeming |
| Quá khứ phân từ | tandemed |
| Quá khứ | tandemed |
Họ từ của tandem
Cụm từ, thành ngữ với tandem
- in tandem with sb/st — đi đôi với ai, cái gì.
- tandem bicycle — Xe đạp đôi.
Câu hỏi thường gặp
tandem nghĩa là gì?
tandem (danh từ, tính từ) nghĩa là xe tăngđem.
tandem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tandem: giọng Anh (UK) /ˈtændəm/, giọng Mỹ (US) /ˈtændəm/.