TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tang ping

UK/ˌtɑːŋ ˈpɪŋ/ US/ˌtɑŋ ˈpɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

tang ping nghĩa là thảng bình.

Nghĩa của tang ping

Danh từ

  1. Thảng bình.

Câu hỏi thường gặp

tang ping nghĩa là gì?

tang ping (danh từ) nghĩa là thảng bình.

tang ping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tang ping: giọng Anh (UK) /ˌtɑːŋ ˈpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌtɑŋ ˈpɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.