TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tang

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtæŋ/ US/ˈtæŋ/ giọng máy của trình duyệt

tang nghĩa là chuôi, tiếng ngân, tiếng rung, lắp chuôi.

Nghĩa của tang

Danh từ

  1. Chuôi (dao...).
  2. Tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh.
  3. Vị, mùi vị, hương vị.
  4. Ý vị, đặc tính.
    • the tang of Burns' poemscái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
  5. Ý, vẻ, giọng.
    • there is a tang of displeasure in his voicetrong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
  6. Thực vật học Tảo bẹ.

Ngoại động từ

  1. Lắp chuôi, làm chuôi (dao...).
  2. Rung vang, làm vang, làm inh ỏi.
    • to tang beeskhua vang lên cho ong không ra khỏi tổ

Nội động từ

  1. Ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh.

Dạng từ của tang

Số nhiềutangs
Ngôi thứ ba số íttangs
Hiện tại phân từ (-ing)tanging
Quá khứ phân từtanged
Quá khứtanged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tang

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tang

Cụm từ, thành ngữ với tang

  • Tang dynasty — Nhà Đường.
  • tang ping — Thảng bình.

Câu hỏi thường gặp

tang nghĩa là gì?

tang (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chuôi, tiếng ngân, tiếng rung, lắp chuôi.

tang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tang: giọng Anh (UK) /ˈtæŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtæŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.