tangency
US/ˈtæn.dʒənt.si/
giọng máy của trình duyệt
tangency nghĩa là tính tiếp tuyến.
Nghĩa của tangency
Danh từ
- Toán học Tính tiếp tuyến.
Dạng từ của tangency
| Số nhiều | tangencies |
Câu hỏi thường gặp
tangency nghĩa là gì?
tangency (danh từ) nghĩa là tính tiếp tuyến.
tangency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangency: giọng Mỹ (US) /ˈtæn.dʒənt.si/.