TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tangent

UK/ˈtæn.d͡ʒənt/ US/ˈtæn.d͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

tangent nghĩa là tiếp xúc, tiếp tuyến, đường tiếp tuyến, tang.

Nghĩa của tangent

Tính từ

  1. Toán học Tiếp xúc, tiếp tuyến.
    • tangent bundlechùm tiếp tuyến
    • tangent circlesvòng tiếp xúc

Danh từ

  1. Toán học Đường tiếp tuyến.

Dạng từ của tangent

Số nhiềutangents
Ngôi thứ ba số íttangents
Hiện tại phân từ (-ing)tangenting
Quá khứ phân từtangented
Quá khứtangented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangent

Đồng nghĩa

Họ từ của tangent

Cụm từ, thành ngữ với tangent

  • to fly (go) off at a tangent — Đi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

tangent nghĩa là gì?

tangent (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếp xúc, tiếp tuyến, đường tiếp tuyến, tang.

tangent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangent: giọng Anh (UK) /ˈtæn.d͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtæn.d͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.