TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tank-car

US/ˈtæŋk.ˈkɑːr/ giọng máy của trình duyệt

tank-car nghĩa là toa dầu, toa nước.

Nghĩa của tank-car

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Toa (chở) dầu, toa (chở) nước.

Dạng từ của tank-car

Số nhiềutank cars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tank-car

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tank-car nghĩa là gì?

tank-car (danh từ) nghĩa là toa dầu, toa nước.

tank-car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tank-car: giọng Mỹ (US) /ˈtæŋk.ˈkɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.