TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tank-engine

US/ˈtæŋk.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

tank-engine nghĩa là Đầu máy có mang két nước.

Nghĩa của tank-engine

Danh từ

  1. Đường sắt Đầu máy có mang két nước.

Dạng từ của tank-engine

Số nhiềutank engines

Câu hỏi thường gặp

tank-engine nghĩa là gì?

tank-engine (danh từ) nghĩa là Đầu máy có mang két nước.

tank-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tank-engine: giọng Mỹ (US) /ˈtæŋk.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.