tankproof
giọng máy của trình duyệt
tankproof nghĩa là chống tăng.
Nghĩa của tankproof
Tính từ
- Quân sự Chống tăng.
Dạng từ của tankproof
| So sánh hơn | more tankproof |
| So sánh nhất | most tankproof |
Câu hỏi thường gặp
tankproof nghĩa là gì?
tankproof (tính từ) nghĩa là chống tăng.