TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tansy

UK/ˈtanzi/ US/ˈtæn.zi/ giọng máy của trình duyệt

tansy nghĩa là cây cúc ngài.

Nghĩa của tansy

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cúc ngài.

Dạng từ của tansy

Số nhiềutansies

Họ từ của tansy

Câu hỏi thường gặp

tansy nghĩa là gì?

tansy (danh từ) nghĩa là cây cúc ngài.

tansy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tansy: giọng Anh (UK) /ˈtanzi/, giọng Mỹ (US) /ˈtæn.zi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.