TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tanzanite

UK/ˈtænzənaɪt/ US/ˈtænzəˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

tanzanite nghĩa là tanzanit.

Nghĩa của tanzanite

Danh từ

  1. Tanzanit.

Dạng từ của tanzanite

Số nhiềutanzanites

Nguồn gốc từ tanzanite

thumb|Rough and cut samples of tanzanite (mẫu tanzanit thô và đã mài cắt). Từ. Thuật ngữ được vào năm 1968, khi lần đầu tiếp thị loại đá quý này: xem thêm phần trích dẫn ngày 3 tháng 10 năm 1968 bên dưới.

Câu hỏi thường gặp

tanzanite nghĩa là gì?

tanzanite (danh từ) nghĩa là tanzanit.

tanzanite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanzanite: giọng Anh (UK) /ˈtænzənaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtænzəˌnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.