TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tao

UK/daʊ/ US/daʊ/ giọng máy của trình duyệt

tao nghĩa là đạo.

Nghĩa của tao

Danh từ

  1. Triết học Đạo (trong chủ thuyết của Lão Tử).

Dạng từ của tao

Số nhiềutaos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tao

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tao

  • Tao Te Ching — Đạo Đức Kinh.

Câu hỏi thường gặp

tao nghĩa là gì?

tao (danh từ) nghĩa là đạo.

tao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tao: giọng Anh (UK) /daʊ/, giọng Mỹ (US) /daʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.