tapioca pearl
giọng máy của trình duyệt
tapioca pearl nghĩa là bột bán, trân châu.
Nghĩa của tapioca pearl
Danh từ
- Bột bán, trân châu.
Dạng từ của tapioca pearl
| Số nhiều | tapioca pearls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapioca pearl
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tapioca pearl nghĩa là gì?
tapioca pearl (danh từ) nghĩa là bột bán, trân châu.