TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tapioca

US/tæpiˈoʊkə/ giọng máy của trình duyệt

tapioca nghĩa là bột sắn hột, tapiôca, bột báng.

Nghĩa của tapioca

Danh từ

  1. Bột sắn hột, tapiôca.

Dạng từ của tapioca

Số nhiềutapiocas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapioca

Đồng nghĩa

Họ từ của tapioca

Cụm từ, thành ngữ với tapioca

  • tapioca pearl — Bột bán, trân châu.
  • tapioca starch — Bột năng.

Câu hỏi thường gặp

tapioca nghĩa là gì?

tapioca (danh từ) nghĩa là bột sắn hột, tapiôca, bột báng.

tapioca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapioca: giọng Mỹ (US) /tæpiˈoʊkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.