tapioca
US/tæpiˈoʊkə/
giọng máy của trình duyệt
tapioca nghĩa là bột sắn hột, tapiôca, bột báng.
Nghĩa của tapioca
Danh từ
- Bột sắn hột, tapiôca.
Dạng từ của tapioca
| Số nhiều | tapiocas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapioca
Đồng nghĩa
Họ từ của tapioca
Cụm từ, thành ngữ với tapioca
- tapioca pearl — Bột bán, trân châu.
- tapioca starch — Bột năng.
Câu hỏi thường gặp
tapioca nghĩa là gì?
tapioca (danh từ) nghĩa là bột sắn hột, tapiôca, bột báng.
tapioca phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapioca: giọng Mỹ (US) /tæpiˈoʊkə/.