TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarantelle

giọng máy của trình duyệt

tarantelle nghĩa là điệu nhảy taranten.

Nghĩa của tarantelle

Danh từ

  1. Điệu nhảy taranten.
  2. Nhạc ho điệu nhảy taranten.

Câu hỏi thường gặp

tarantelle nghĩa là gì?

tarantelle (danh từ) nghĩa là điệu nhảy taranten.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.