TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tardo

US/ˈtɑːr.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

tardo nghĩa là chậm.

Nghĩa của tardo

Danh từ

  1. Âm nhạc Chậm.

Dạng từ của tardo

Số nhiềutardos

Câu hỏi thường gặp

tardo nghĩa là gì?

tardo (danh từ) nghĩa là chậm.

tardo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tardo: giọng Mỹ (US) /ˈtɑːr.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.