TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

target audience

giọng máy của trình duyệt

target audience nghĩa là công chúng mục tiêu.

Nghĩa của target audience

Danh từ

  1. Công chúng mục tiêu.

Dạng từ của target audience

Số nhiềutarget audiences

Câu hỏi thường gặp

target audience nghĩa là gì?

target audience (danh từ) nghĩa là công chúng mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.