target
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɑː.ɡɪt/
US/ˈtɑɹ.ɡɪt/
giọng máy của trình duyệt
target nghĩa là bia, mục tiêu, đích, nhắm.
Nghĩa của target
Danh từ
- Bia (để bắn).
- target practicesự tập bắn bia
- Mục tiêu, đích (đen và bóng).
- selected targetmục tiêu chọn lọc
- target areavùng mục tiêu
- Ngành đường sắt Cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi).
- Từ cổ, nghĩa cổ Khiên nhỏ, mộc nhỏ.
- Chỉ tiêu phấn đấu.
- Kinh tế Mục tiêu (định lượng).
Ngoại động từ
- Nhắm, chĩa, dùng làm bia (đen và bóng).
- to target the enemychĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù
- this measure was targeted at himbiện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn
- Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
Dạng từ của target
| Số nhiều | targets |
| Ngôi thứ ba số ít | targets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | targeting |
| Quá khứ phân từ | targeted |
| Quá khứ | targeted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với target
Đồng nghĩa
Họ từ của target
Cụm từ, thành ngữ với target
- target audience — Công chúng mục tiêu.
Câu ví dụ với target
- Aim at the target with this gun. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
target nghĩa là gì?
target (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bia, mục tiêu, đích, nhắm.
target phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của target: giọng Anh (UK) /ˈtɑː.ɡɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑɹ.ɡɪt/.