TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarmacadam

giọng máy của trình duyệt

tarmacadam nghĩa là đá giăm nhựa.

Nghĩa của tarmacadam

Danh từ

  1. cũ Đá giăm nhựa (để rải đường).

Ngoại động từ

  1. Rải đá giăm nhựa trên đường.

Dạng từ của tarmacadam

Số nhiềutarmacadams
Ngôi thứ ba số íttarmacadams
Hiện tại phân từ (-ing)tarmacadaming
Quá khứ phân từtarmacadamed
Quá khứtarmacadamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tarmacadam

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tarmacadam nghĩa là gì?

tarmacadam (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đá giăm nhựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.