TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taroc

giọng máy của trình duyệt

taroc nghĩa là lá bài.

Nghĩa của taroc

Danh từ

  1. Lá bài.
    • taroc cardscỗ bài 78 lá

Câu hỏi thường gặp

taroc nghĩa là gì?

taroc (danh từ) nghĩa là lá bài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.