TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarot

UK/ˈtæ.ɹəʊ/ US/ˈtæ.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

tarot nghĩa là lá bài.

Nghĩa của tarot

Danh từ

  1. Lá bài.
    • taroc cardscỗ bài 78 lá

Dạng từ của tarot

Số nhiềutarots

Họ từ của tarot

Câu hỏi thường gặp

tarot nghĩa là gì?

tarot (danh từ) nghĩa là lá bài.

tarot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarot: giọng Anh (UK) /ˈtæ.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈtæ.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.