tartane
giọng máy của trình duyệt
tartane nghĩa là Xem tartan.
Nghĩa của tartane
Danh từ
- Xem tartan
Câu hỏi thường gặp
tartane nghĩa là gì?
tartane (danh từ) nghĩa là Xem tartan.
tartane nghĩa là Xem tartan.
tartane (danh từ) nghĩa là Xem tartan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.