tartar
UK/ˈtɑː.tə/
US/ˈtɑɹ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
tartar nghĩa là người nóng tính.
Nghĩa của tartar
Danh từ
- Người Tác-ta.
- Thông tục Người nóng tính.
- Cáu rượu.
- Cao răng.
Dạng từ của tartar
| Số nhiều | tartars |
| So sánh hơn | more Tartar |
| So sánh nhất | most Tartar |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tartar
Đồng nghĩa
Họ từ của tartar
Cụm từ, thành ngữ với tartar
- to catch a Tartar — Gặp người cao tay hơn mình.
Câu hỏi thường gặp
tartar nghĩa là gì?
tartar (danh từ) nghĩa là người nóng tính.
tartar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tartar: giọng Anh (UK) /ˈtɑː.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑɹ.tɚ/.