TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tartar

UK/ˈtɑː.tə/ US/ˈtɑɹ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

tartar nghĩa là người nóng tính.

Nghĩa của tartar

Danh từ

  1. Người Tác-ta.
  2. Thông tục Người nóng tính.
  3. Cáu rượu.
  4. Cao răng.

Dạng từ của tartar

Số nhiềutartars
So sánh hơnmore Tartar
So sánh nhấtmost Tartar

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tartar

Đồng nghĩa

Họ từ của tartar

Cụm từ, thành ngữ với tartar

  • to catch a Tartar — Gặp người cao tay hơn mình.

Câu hỏi thường gặp

tartar nghĩa là gì?

tartar (danh từ) nghĩa là người nóng tính.

tartar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartar: giọng Anh (UK) /ˈtɑː.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑɹ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.