TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

task force

giọng máy của trình duyệt

task force nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa của task force

Danh từ

  1. (Quân sự) Đơn vị tác chiến đặc biệt.

Dạng từ của task force

Số nhiềutask forces

Câu hỏi thường gặp

task force nghĩa là gì?

task force (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.