TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

task

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɑːsk/ US/tæsk/ giọng máy của trình duyệt

task nghĩa là nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài làm, bài tập.

Nghĩa của task

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự.
    • a difficult taskmột nhiệm vụ khó khăn
  2. Bài làm, bài tập.
    • give the boys a task to dohãy ra bài tập cho các học sinh làm
  3. Công tác, công việc, tác vụ.
  4. Lời quở trách, lời phê bình, lời mắng nhiếc.

Ngoại động từ

  1. Giao nhiệm vụ, giao việc.
    • to task someone to do somethinggiao cho ai làm việc gì
  2. Chồng chất lên, bắt gánh vác, thử thách, làm mệt mỏi, làm căng thẳng.
    • mathematics tasks the child's braintoán học làm cho đầu óc em nhỏ căng thẳng

Dạng từ của task

Số nhiềutasks
Ngôi thứ ba số íttasks
Hiện tại phân từ (-ing)tasking
Quá khứ phân từtasked
Quá khứtasked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với task

Đồng nghĩa

Họ từ của task

Cụm từ, thành ngữ với task

  • to take to task — Quở trách, phê bình, mắng nhiếc.
  • task force — (Quân sự) Đơn vị tác chiến đặc biệt.

Câu ví dụ với task

  • Your task is to turn the ship around. Nhiệm vụ của bạn là xoay con tàu lại.
  • Tom tried to focus on the task at hand. Tom phải tập trung và việc hiện tại phải làm.
  • Though he is young, he is equal to the task. Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.
  • I can’t finish this task until the director comes. Tôi không thể hoàn tất được nhiệm vụ này cho đến khi giám đốc đến đâu.
  • I will have finished this task by the time the teacher comes. Tôi sẽ hoàn thành xong bài tập này trước thời điểm cô giáo tới.
  • I won't assign you any difficult tasks. Tôi sẽ không giao cho bạn công việc nào khó khăn đâu.
  • He avoids all troublesome tasks. Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.
  • I've already completed four out of six tasks on my to-do list today. Tôi đã hoàn thành bốn trên sáu công việc trong danh sách việc cần làm hôm nay.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

task nghĩa là gì?

task (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài làm, bài tập.

task phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của task: giọng Anh (UK) /tɑːsk/, giọng Mỹ (US) /tæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.