TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tasselled

US/ˈtæ.səld/ giọng máy của trình duyệt

tasselled nghĩa là có núm tua.

Nghĩa của tasselled

Tính từ

  1. Có núm tua.

Dạng từ của tasselled

So sánh hơnmore tasselled
So sánh nhấtmost tasselled

Câu hỏi thường gặp

tasselled nghĩa là gì?

tasselled (tính từ) nghĩa là có núm tua.

tasselled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tasselled: giọng Mỹ (US) /ˈtæ.səld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.