TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tatarian

UK/ˌtɑːˈtɛəɹi.ən/ US/ˌtɑˈtɛɹi.ən/ giọng máy của trình duyệt

tatarian nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của tatarian

Tính từ

  1. Cách viết khác: tataric.

Dạng từ của tatarian

So sánh hơnmore Tatarian
So sánh nhấtmost Tatarian
Số nhiềuTatarians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tatarian

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tatarian nghĩa là gì?

tatarian (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

tatarian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatarian: giọng Anh (UK) /ˌtɑːˈtɛəɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌtɑˈtɛɹi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.