tatarian
UK/ˌtɑːˈtɛəɹi.ən/
US/ˌtɑˈtɛɹi.ən/
giọng máy của trình duyệt
tatarian nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của tatarian
Tính từ
- Cách viết khác: tataric.
Dạng từ của tatarian
| So sánh hơn | more Tatarian |
| So sánh nhất | most Tatarian |
| Số nhiều | Tatarians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tatarian
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tatarian nghĩa là gì?
tatarian (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
tatarian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tatarian: giọng Anh (UK) /ˌtɑːˈtɛəɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌtɑˈtɛɹi.ən/.