tatar
US/ˈtɑtɚ/
giọng máy của trình duyệt
tatar nghĩa là người nóng tính.
Nghĩa của tatar
Danh từ
- Người Tác-ta.
- Thông tục Người nóng tính.
- Cáu rượu.
- Cao răng.
Dạng từ của tatar
| Số nhiều | Tatars |
| So sánh hơn | more Tatar |
| So sánh nhất | most Tatar |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tatar
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tatar
- to catch a Tartar — Gặp người cao tay hơn mình.
Câu ví dụ với tatar
- He knows Tatar. Anh ấy biết tiếng Tatar.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tatar nghĩa là gì?
tatar (danh từ) nghĩa là người nóng tính.
tatar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tatar: giọng Mỹ (US) /ˈtɑtɚ/.