tatting
UK/ˈtætɪŋ/
US/ˈtætɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
tatting nghĩa là đăng ten, ren.
Nghĩa của tatting
Danh từ
- Đăng ten, ren.
Dạng từ của tatting
| Số nhiều | tattings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tatting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tatting nghĩa là gì?
tatting (danh từ) nghĩa là đăng ten, ren.
tatting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tatting: giọng Anh (UK) /ˈtætɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtætɪŋ/.