TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tatting

UK/ˈtætɪŋ/ US/ˈtætɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

tatting nghĩa là đăng ten, ren.

Nghĩa của tatting

Danh từ

  1. Đăng ten, ren.

Dạng từ của tatting

Số nhiềutattings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tatting

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tatting nghĩa là gì?

tatting (danh từ) nghĩa là đăng ten, ren.

tatting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatting: giọng Anh (UK) /ˈtætɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtætɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.