tattle
UK/ˈtæt(ə)l/
US/ˈtætl̩/
giọng máy của trình duyệt
tattle nghĩa là lời nói ba hoa, chuyện ba hoa, ba hoa, nói ba láp.
Nghĩa của tattle
Danh từ
- Lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào.
Động từ
- Ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào.
- to tattle a secretba hoa lộ bí mật
Dạng từ của tattle
| Ngôi thứ ba số ít | tattles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tattling |
| Quá khứ phân từ | tattled |
| Quá khứ | tattled |
| Số nhiều | tattles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tattle
Đồng nghĩa
Họ từ của tattle
Câu hỏi thường gặp
tattle nghĩa là gì?
tattle (danh từ, động từ) nghĩa là lời nói ba hoa, chuyện ba hoa, ba hoa, nói ba láp.
tattle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tattle: giọng Anh (UK) /ˈtæt(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈtætl̩/.