tautomerism
US/tɔ.ˈtɑː.mə.ˌrɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
tautomerism nghĩa là hiện tượng tautome.
Nghĩa của tautomerism
Danh từ
- Hoá học Hiện tượng tautome.
Dạng từ của tautomerism
| Số nhiều | tautomerisms |
Câu hỏi thường gặp
tautomerism nghĩa là gì?
tautomerism (danh từ) nghĩa là hiện tượng tautome.
tautomerism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tautomerism: giọng Mỹ (US) /tɔ.ˈtɑː.mə.ˌrɪ.zəm/.