TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taximeter

UK/ˈtaksɪˌmiːtə/ US/ˈtæksiˌmitɚ/ giọng máy của trình duyệt

taximeter nghĩa là Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.

Nghĩa của taximeter

Danh từ

  1. Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.

Dạng từ của taximeter

Số nhiềutaximeters

Câu hỏi thường gặp

taximeter nghĩa là gì?

taximeter (danh từ) nghĩa là Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.

taximeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taximeter: giọng Anh (UK) /ˈtaksɪˌmiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksiˌmitɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.