taximeter
UK/ˈtaksɪˌmiːtə/
US/ˈtæksiˌmitɚ/
giọng máy của trình duyệt
taximeter nghĩa là Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.
Nghĩa của taximeter
Danh từ
- Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.
Dạng từ của taximeter
| Số nhiều | taximeters |
Câu hỏi thường gặp
taximeter nghĩa là gì?
taximeter (danh từ) nghĩa là Đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi.
taximeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taximeter: giọng Anh (UK) /ˈtaksɪˌmiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksiˌmitɚ/.