tea-party
US/ˈti.ˈpɑːr.ti/
giọng máy của trình duyệt
tea-party nghĩa là tiệc trà.
Nghĩa của tea-party
Danh từ
- Tiệc trà ((thông tục) tea-fight).
Dạng từ của tea-party
| Số nhiều | tea parties |
Họ từ của tea-party
Câu hỏi thường gặp
tea-party nghĩa là gì?
tea-party (danh từ) nghĩa là tiệc trà.
tea-party phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-party: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈpɑːr.ti/.