tea-tray
US/ˈti.ˈtreɪ/
giọng máy của trình duyệt
tea-tray nghĩa là khay trà.
Nghĩa của tea-tray
Danh từ
- Khay trà.
Dạng từ của tea-tray
| Số nhiều | tea trays |
Câu hỏi thường gặp
tea-tray nghĩa là gì?
tea-tray (danh từ) nghĩa là khay trà.
tea-tray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-tray: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈtreɪ/.