TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-urn

US/ˈti.ˈɜːn/ giọng máy của trình duyệt

tea-urn nghĩa là thùng hãm trà.

Nghĩa của tea-urn

Danh từ

  1. Thùng hãm trà (ở các quán bán trà).

Dạng từ của tea-urn

Số nhiềutea-urns

Câu hỏi thường gặp

tea-urn nghĩa là gì?

tea-urn (danh từ) nghĩa là thùng hãm trà.

tea-urn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea-urn: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈɜːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.