tea-wagon
US/ˈti.ˈwæ.ɡən/
giọng máy của trình duyệt
tea-wagon nghĩa là xe dọn trà.
Nghĩa của tea-wagon
Danh từ
- Xe dọn trà (ở các quán trà).
Dạng từ của tea-wagon
| Số nhiều | tea wagons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tea-wagon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tea-wagon nghĩa là gì?
tea-wagon (danh từ) nghĩa là xe dọn trà.
tea-wagon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-wagon: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈwæ.ɡən/.