TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teachership

giọng máy của trình duyệt

teachership nghĩa là nghề dạy học, nghề thầy giáo, chức vụ thầy giáo.

Nghĩa của teachership

Danh từ

  1. Nghề dạy học, nghề thầy giáo.
  2. Chức vụ thầy giáo.

Dạng từ của teachership

Số nhiềuteacherships

Câu hỏi thường gặp

teachership nghĩa là gì?

teachership (danh từ) nghĩa là nghề dạy học, nghề thầy giáo, chức vụ thầy giáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.